menu_book
見出し語検索結果 "biểu diễn nghệ thuật" (1件)
biểu diễn nghệ thuật
日本語
名芸術の演奏
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
swap_horiz
類語検索結果 "biểu diễn nghệ thuật" (1件)
chương trình biểu diễn nghệ thuật
日本語
他アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
format_quote
フレーズ検索結果 "biểu diễn nghệ thuật" (2件)
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)